| Công ty công nghiệp Bắc Hải Văn phòng giao dịch: Tầng 5 - số 137c - Nguyễn Văn Cừ - Long Biên - Hà Nội ĐT: 04 3873 6744 * Fax: 04 3873 6740 Website:www.sanbaobi.vn * Email:admin@sanbaobi.vn |
Công ty công nghiệp Bắc Hải trân trọng gửi đến Quý đối tác lời chúc An Khang và Thành Đạt !
Bắc Hải là một trong số những doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực bao bì. Chúng tôi chuyên sản xuất, in ấn, kinh doanh, xuất nhập khẩu bao bì nhựa PP công nghiệp: bao bì PP, BOPP/PP, PE, HDPE…
Là một doanh nghiệp trẻ năng động, hiện nay công ty Bắc Hải đã lớn mạnh và không ngừng phát triển mở rộng quy mô, hoạt động sản xuất.
|
Thị trường
|
Kim ngạch (USD)
|
So tuần trước
|
Tỷ trọng (%)
|
|
Nhật Bản
|
4,263,197
|
-25.1
|
28.0
|
|
Mỹ
|
1,410,532
|
-24.0
|
9.3
|
|
Campuchia
|
1,377,003
|
-10.3
|
9.0
|
|
Hà Lan
|
921,829
|
-9.9
|
6.1
|
|
Philippine
|
682,135
|
21.4
|
4.5
|
|
Anh
|
563,703
|
26.3
|
3.7
|
|
Đức
|
559,646
|
-52.8
|
3.7
|
|
Malaysia
|
436,340
|
-30.1
|
2.9
|
|
Thái Lan
|
351,250
|
-50.2
|
2.3
|
|
Pháp
|
346,751
|
-41.1
|
2.3
|
|
Phần Lan
|
301,961
|
76.2
|
2.0
|
|
Hàn Quốc
|
270,839
|
-34.5
|
1.8
|
|
Indonesia
|
262,897
|
-72.8
|
1.7
|
|
Italy
|
253,216
|
-23.3
|
1.7
|
|
Thụy Điển
|
238,384
|
31.2
|
1.6
|
|
Ấn Độ
|
234,399
|
132.8
|
1.5
|
|
Trung Quốc
|
212,498
|
-26.2
|
1.4
|
|
Đan Mạch
|
189,933
|
126.1
|
1.2
|
|
Australia
|
188,965
|
-62.3
|
1.2
|
|
Đài Loan
|
184,501
|
-48.8
|
1.2
|
|
Ba Lan
|
166,948
|
42.7
|
1.1
|
|
Bỉ
|
147,555
|
275.5
|
1.0
|
Về chủng loại nhựa xuất khẩu
Trong tuần vừa qua kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm mã 3923 quay trở lại vị trí dẫn đầu, đạt 5.6 triệu USD, giảm 22.9% so với tuần trước. Đây là mặt hàng xuất khẩu có tỷ trọng lớn nhất trong tuần qua, chiếm gần một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu trong tuần. Kim ngạch xuất khẩu các chủng loại sản phẩm nhựa khác đều giảm so với tuần trước, trong đó giảm mạnh nhất là các sản phẩm mã 3918, 3922 và 3290. Trong tuần có một số lô sản phẩm mã 3916 được xuất khẩu, với kim ngạch đạt 11,356 nghìn USD.
|
Mã SP
|
Kim ngạch (USD)
|
So tuần trước
|
Tỷ trọng (%)
|
|
3923
|
5,554,093
|
-22.9
|
45.4
|
|
3926
|
3,586,975
|
-55.9
|
29.3
|
|
3920
|
876,503
|
-60.8
|
7.2
|
|
3921
|
819,120
|
-21.3
|
6.7
|
|
3924
|
567,435
|
-40.2
|
4.6
|
|
3917
|
290,858
|
-30.9
|
2.4
|
|
3925
|
268,583
|
-45.1
|
2.2
|
|
3919
|
184,199
|
-59.9
|
1.5
|
|
3922
|
46,954
|
-67.1
|
0.4
|
|
3918
|
36,273
|
-86.4
|
0.3
|
|
3916
|
11,356
|
-
|
0.1
|